坊佐

phường tá

Hán Việt: phường tá

Tổng quan

Cấu tạo: (phường) + (tá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街坊、鄰居。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「只是坊佐人家,沒這狗子,尋常被我們偷去煮喫盡了,近來都不養狗了。」