坊子

fāng zǐphường tử

Hán Việt: phường tử · Pinyin: fāng zǐ

Tổng quan

quận Fangzi của thành phố Weifang 濰坊市

新华 · Tân Hoa Đại lục

指私娼館。《金瓶梅》第五○回:「原來這條巷喚做蝴蝶巷,裡邊有十數家,都是開坊子吃衣飯的。」

Cấu tạo: 坊 (phường) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 潍坊市, tỉnh Sơn Đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指私娼館。《金瓶梅》第五○回:「原來這條巷喚做蝴蝶巷,裡邊有十數家,都是開坊子吃衣飯的。」

Eng

  • Cihui Fangzi district of Weifang city 濰坊市; 潍坊市, Shandong

Đức

  • Handedict Freudenhaus

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子区 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 子丑 · 子书