坊巷

phường hạng

Hán Việt: phường hạng

Tổng quan

đường phố; đường nhỏ; đường hẻm

Cấu tạo: 坊 (phường) + 巷 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngõ hẻm
  • VietPhrases đường nhỏ; đường hẻm
  • Tần suất từ đường phố; đường nhỏ; đường hẻm; đường nhỏ; đường hẻm

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 巷伯 · 巷子 · 巷尾