坊市
phường thị
Hán Việt: phường thị
Tổng quan
hư Phường phố 坊鋪. phường thị phường thị ☆Như Phường phố 坊鋪.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Phường phố 坊鋪. phường thị phường thị ☆Như Phường phố 坊鋪.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 街市。唐.蘇鶚《杜陽雜編》卷下:「又坊市豪家相為無遮齋大會。通衢間結綵為樓閣臺殿。」宋.司馬光《資治通鑑.卷二四五.唐紀六一.文宗太和九年》:「坊市惡少年因之報私仇,殺人,剽掠百貨,互相攻劫,塵埃蔽天。」
Eng
- Cihui 坊市 fāngshì n. streets and markets