坊廂 phường sương Hán Việt: phường sương Tổng quan Cấu tạo: 坊 (phường) + 廂 (sương)Hán Việtphường sươngCấu tạo坊 + 廂 · phường + sương nghĩa thành phần: phường + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城治地方的區畫,城中稱為「坊」,近城稱為「廂」。EngCihui 坊廂 fāngxiāng n. districts of a city