坊本
phường bổn
Hán Việt: phường bổn · Pinyin: fāng běn
Tổng quan
bản phường (bản in của các phường khắc)。舊時書坊刻印的書籍的版本。
Nghĩa
Việt
- Cihui bản phường (bản in của các phường khắc)。舊時書坊刻印的書籍的版本。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱書肆所刊行的書本,以別於官本、家塾本。也稱為「坊刻本」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时书坊刻印的书籍的版本。
Eng
- Cihui 坊本 āngběn n. block-printed edition prepared by a book shop