坊門 phường môn Hán Việt: phường môn Tổng quan Cấu tạo: 坊 (phường) + 門 (môn)Hán Việtphường mônCấu tạo坊 + 門 · phường + môn nghĩa thành phần: phường + môn Nghĩa EngCihui 坊門 āngmén n. memorial gate/arch