坊隅

phường ngung

Hán Việt: phường ngung

Tổng quan

Cấu tạo: (phường) + (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街坊、坊巷。《水滸傳》第一二回:「坊隅眾人,慌忙攏來,隨同楊志,逕投開封府出首。」