坌并 bộn tịnh Hán Việt: bộn tịnh Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 并 (tịnh)Hán Việtbộn tịnhCấu tạo坌 + 并 · bộn + tịnh nghĩa thành phần: bộn + tịnh