坌冗 bèn rǒng · bộn nhũng Hán Việt: bộn nhũng · Pinyin: bèn rǒng Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 冗 (nhũng)Pinyinbèn rǒngHán Việtbộn nhũngCấu tạo坌 + 冗 · bộn + nhũng nghĩa thành phần: bộn + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁冗。Tân Hoa Tự Điển 1.繁冗。