坌冗 bèn rǒng·bộn nhũng Hán Việt: bộn nhũng · Pinyin: bèn rǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.繁冗。 Cấu tạo: 坌 (bộn) + 冗 (nhũng)Pinyinbèn rǒngHán Việtbộn nhũngCấu tạo坌 + 冗 · bộn + nhũng nghĩa thành phần: bộn + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.繁冗。 Từ liên quan Gần nghĩa冗位 · 冗余 · 冗兵 · 冗冗 · 冗务 · 冗员 · 冗唯 · 冗官