坌勃

bèn bóbộn bột

Hán Việt: bộn bột · Pinyin: bèn bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纷飞升腾貌。

Cấu tạo: 坌 (bộn) + 勃 (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷飞升腾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

勃兴 · 勃利 · 勃勃 · 勃勞 · 勃发 · 勃固 · 勃沙 · 勃海