坌並 bèn bìng · bộn tịnh Hán Việt: bộn tịnh · Pinyin: bèn bìng Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 並 (tịnh)Pinyinbèn bìngHán Việtbộn tịnhCấu tạo坌 + 並 · bộn + tịnh nghĩa thành phần: bộn + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坌并"。