坌并 bèn bìng·bộn tịnh Hán Việt: bộn tịnh · Pinyin: bèn bìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"坌并"。 Cấu tạo: 坌 (bộn) + 並 (tịnh)Pinyinbèn bìngHán Việtbộn tịnhCấu tạo坌 + 並 · bộn + tịnh nghĩa thành phần: bộn + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坌并"。 Từ liên quan Gần nghĩa並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並產 · 並用