坌息

bèn xībộn tức

Hán Việt: bộn tức · Pinyin: bèn xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓喘粗气。

Cấu tạo: 坌 (bộn) + 息 (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓喘粗气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坌集 · 息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心