坌息 bèn xī · bộn tức Hán Việt: bộn tức · Pinyin: bèn xī Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 息 (tức)Pinyinbèn xīHán Việtbộn tứcCấu tạo坌 + 息 · bộn + tức nghĩa thành phần: bộn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓喘粗气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓喘粗气。