坌憤

bèn fèn bộn phẫn

Hán Việt: bộn phẫn · Pinyin: bèn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bộn) + (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓郁愤迸发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓郁愤迸发。