坌沓

bèn dá bộn đạp

Hán Việt: bộn đạp · Pinyin: bèn dá

Tổng quan

Cấu tạo: (bộn) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会合;聚会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会合;聚会。