坌沒

bèn méi bộn một

Hán Việt: bộn một · Pinyin: bèn méi

Tổng quan

Cấu tạo: (bộn) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹埋没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹埋没。