坌湧

bèn yǒng bộn dũng

Hán Việt: bộn dũng · Pinyin: bèn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộn) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涌出;涌现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涌出;涌现。