坌至 bèn zhì · bộn chí Hán Việt: bộn chí · Pinyin: bèn zhì Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 至 (chí)Pinyinbèn zhìHán Việtbộn chíCấu tạo坌 + 至 · bộn + chí nghĩa thành phần: bộn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷至,一齐到来。Tân Hoa Tự Điển 1.纷至,一齐到来。