坌蠢 bèn chǔn · bộn xuẩn Hán Việt: bộn xuẩn · Pinyin: bèn chǔn Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 蠢 (xuẩn)Pinyinbèn chǔnHán Việtbộn xuẩnCấu tạo坌 + 蠢 · bộn + xuẩn nghĩa thành phần: bộn + xuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗笨。Tân Hoa Tự Điển 1.粗笨。