坌起 bèn qǐ · bộn khởi Hán Việt: bộn khởi · Pinyin: bèn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 坌 (bộn) + 起 (khởi)Pinyinbèn qǐHán Việtbộn khởiCấu tạo坌 + 起 · bộn + khởi nghĩa thành phần: bộn + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞起;扬起; 指高起,突起。Tân Hoa Tự Điển 1.飞起;扬起。 2.指高起,突起。