坌集

bèn jí bộn tập

Hán Việt: bộn tập · Pinyin: bèn jí

Tổng quan

ụ lại đông đảo. bộn tập bộn tập ☆Tụ lại đông đảo.

Cấu tạo: (bộn) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụ lại đông đảo. bộn tập bộn tập ☆Tụ lại đông đảo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。《新唐書.卷一九八.儒學列傳.序》:「四方秀艾,挾策負素,坌集京師,文治煟然勃興。」《明史.卷二五六.李長庚列傳》:「時諸事創始,百務坌集。長庚悉辦治。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。