坍臺

tān tái than thai

Hán Việt: than thai · Pinyin: tān tái

Tổng quan

1. sụp đổ (sự nghiệp, cục diện)。垮台(多指事業、局面不能繼續維持)。 2. mất mặt; xấu mặt; xấu hổ; sỉ nhục。丟臉;出醜。

Cấu tạo: (than) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. sụp đổ (sự nghiệp, cục diện)。垮台(多指事業、局面不能繼續維持)。 2. mất mặt; xấu mặt; xấu hổ; sỉ nhục。丟臉;出醜。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。丢脸;出丑; 垮台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。丢脸;出丑。 2.垮台。

Eng

  • Cihui 坍台 āntái* v.o. 1. <topo.> collapse (of enterprises/etc.) 2. fall into disgrace 3. let sb. down