坍圮 than bĩ Hán Việt: than bĩ Tổng quan đổ sụp Cấu tạo: 坍 (than) + 圮 (bĩ)Hán Việtthan bĩTừ loạitínhCấu tạo坍 + 圮 · than + bĩ nghĩa thành phần: than + bĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sụp đổVietPhrases đổ sụpBiên soạn v. cave in; collapseEngCihui 坍圮 ānpǐ v. cave in; collapse Từ liên quan Gần nghĩa圮族 · 圮絕 · 坍台 · 坍塌 · 坍方 · 坍陷 · 坍縮星 · 坍缩星