坍毀 than hủy Hán Việt: than hủy Tổng quan Cấu tạo: 坍 (than) + 毀 (hủy)Hán Việtthan hủyCấu tạo坍 + 毀 · than + hủy nghĩa thành phần: than + hủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 坍塌毀壞。如:「那棟老房子在地震後就坍毀了。」EngCihui 坍毀 ānhuǐ n. dilapitation Từ liên quan Từ đồng nghĩa倾圮