坍毀

than hủy

Hán Việt: than hủy

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (hủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坍毀 ānhuǐ n. dilapitation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

倾圮