坍缩

tān suōthan súc

Hán Việt: than súc · Pinyin: tān suō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

天体体积缩小,密度加大。

Cấu tạo: 坍 (than) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co lại
  • Biên soạn v. condense; concentrate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天体体积缩小,密度加大。

Eng

  • Cihui 坍縮 ānsuō v. condense; concentrate
  • Tần suất từ v. condense; concentrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

坍缩星 · 坍台 · 坍圮 · 坍塌 · 坍方 · 坍陷 · 縮合 · 縮囊