坍縮 tān suō · than súc Hán Việt: than súc · Pinyin: tān suō Tổng quan Cấu tạo: 坍 (than) + 縮 (súc)Pinyintān suōHán Việtthan súcCấu tạo坍 + 縮 · than + súc nghĩa thành phần: than + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天体体积缩小,密度加大。EngCihui 坍縮 ānsuō v. condense; concentrate