坍陷
than hãm
Hán Việt: than hãm · Pinyin: tān xiàn
Tổng quan
sụt; sụp; sạt。塌陷。 地層坍陷 địa tầng bị sụt lở; lớp đất bị sạt.
Nghĩa
Việt
- Cihui sụt; sụp; sạt。塌陷。 地層坍陷 địa tầng bị sụt lở; lớp đất bị sạt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塌陷:地层~。
Eng
- Cihui 坍陷 tānxiàn v. collapse; give away