坎侯 khảm hầu Hán Việt: khảm hầu Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 侯 (hầu)Hán Việtkhảm hầuCấu tạo坎 + 侯 · khảm + hầu nghĩa thành phần: khảm + hầu