坎傺 khảm sế Hán Việt: khảm sế Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 傺 (sế)Hán Việtkhảm sếCấu tạo坎 + 傺 · khảm + sế nghĩa thành phần: khảm + sế