坎入 khảm nhập Hán Việt: khảm nhập Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 入 (nhập)Hán Việtkhảm nhậpCấu tạo坎 + 入 · khảm + nhập nghĩa thành phần: khảm + nhập Nghĩa EngCihui 坎入 ǎnrù n. <lg.> embedding