坎勞 kǎn láo · khảm lao Hán Việt: khảm lao · Pinyin: kǎn láo Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 勞 (lao)Pinyinkǎn láoHán Việtkhảm laoCấu tạo坎 + 勞 · khảm + lao nghĩa thành phần: khảm + lao