坎壇 kǎn tán · khảm đàn Hán Việt: khảm đàn · Pinyin: kǎn tán Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 壇 (đàn)Pinyinkǎn tánHán Việtkhảm đànCấu tạo坎 + 壇 · khảm + đàn nghĩa thành phần: khảm + đàn