坎毒 kǎn dú · khảm độc Hán Việt: khảm độc · Pinyin: kǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 毒 (độc)Pinyinkǎn dúHán Việtkhảm độcCấu tạo坎 + 毒 · khảm + độc nghĩa thành phần: khảm + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愤恨。Tân Hoa Tự Điển 1.愤恨。