坎炁

kǎn qì khảm khí

Hán Việt: khảm khí · Pinyin: kǎn qì

Tổng quan

cái rốn (cách gọi của Dược khoa)。中藥上指臍帶。

Cấu tạo: (khảm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái rốn (cách gọi của Dược khoa)。中藥上指臍帶。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药上指脐带。

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) umbilical cord (used as medicine)
  • Cihui (TCM) umbilical cord (used as medicine)