坎炁
khảm khí
Hán Việt: khảm khí · Pinyin: kǎn qì
Tổng quan
cái rốn (cách gọi của Dược khoa)
中药上指脐带。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dây rốn
- VietPhrases cái rốn
- Tần suất từ cái rốn (cách gọi của Dược khoa); cái rốn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中药上指脐带。
Eng
- Cihui (TCM) umbilical cord (used as medicine)
- Tần suất từ (TCM) umbilical cord (used as medicine)