坎穽 kǎn jǐng · khảm tỉnh Hán Việt: khảm tỉnh · Pinyin: kǎn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 穽 (tỉnh)Pinyinkǎn jǐngHán Việtkhảm tỉnhCấu tạo坎 + 穽 · khảm + tỉnh nghĩa thành phần: khảm + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"坎阱"; 犹陷阱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坎阱"。 2.犹陷阱。