坎窞

kǎn dàn khảm đạm

Hán Việt: khảm đạm · Pinyin: kǎn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地窖。《易經.坎卦.初六》:「習坎入于坎窞,凶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坑穴。喻险境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坑穴。喻险境。

Eng

  • Cihui 坎窞 ǎndàn n. cellar; underground vault