坎肩

kǎn jiān khảm kiên

Hán Việt: khảm kiên · Pinyin: kǎn jiān

Tổng quan

áo khoác không tay (thường bằng cotton) | áo ghi lê Trung Quốc

Cấu tạo: (khảm) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo khoác không tay (thường bằng cotton) | áo ghi lê Trung Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無袖無領的上衣。《負曝閑談》第二五回:「這裡叫天兒脫去翎眼貂馬褂,裡面原來穿著鹿皮坎肩兒呢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)不带袖子的上衣(多指夹的,棉的,毛线织的)。

Eng

  • CC-CEDICT sleeveless jacket (usually cotton)|Chinese waistcoat
  • Cihui sleeveless jacket (usually cotton); Chinese waistcoat