坎蛙 khảm oa Hán Việt: khảm oa Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 蛙 (oa)Hán Việtkhảm oaCấu tạo坎 + 蛙 · khảm + oa nghĩa thành phần: khảm + oa