坎路

kǎn lù khảm lộ

Hán Việt: khảm lộ · Pinyin: kǎn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰险的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰险的道路。