坎進 khảm tiến Hán Việt: khảm tiến Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 進 (tiến)Hán Việtkhảm tiếnCấu tạo坎 + 進 · khảm + tiến nghĩa thành phần: khảm + tiến Nghĩa EngCihui 坎進 ǎnjìn n. <lg.> embedding