坎陷 kǎn xiàn · khảm hãm Hán Việt: khảm hãm · Pinyin: kǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 陷 (hãm)Pinyinkǎn xiànHán Việtkhảm hãmCấu tạo坎 + 陷 · khảm + hãm nghĩa thành phần: khảm + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹下陷,塌陷; 指低洼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹下陷,塌陷。 2.指低洼。