坎鼓 khảm cổ Hán Việt: khảm cổ Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 鼓 (cổ)Hán Việtkhảm cổCấu tạo坎 + 鼓 · khảm + cổ nghĩa thành phần: khảm + cổ