壞亂 huài luàn · hoại loạn Hán Việt: hoại loạn · Pinyin: huài luàn Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 亂 (loạn)Pinyinhuài luànHán Việthoại loạnCấu tạo壞 + 亂 · hoại + loạn nghĩa thành phần: hoại + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏;混乱; 犹言变乱。Tân Hoa Tự Điển 1.败坏;混乱。 2.犹言变乱。