壞嘎嘎

huài gā gā

Pinyin: huài gā gā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。坏人,坏蛋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。坏人,坏蛋。