壞嘎嘎 huài gā gā Pinyin: huài gā gā Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 嘎 + 嘎Pinyinhuài gā gāCấu tạo壞 + 嘎 + 嘎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。坏人,坏蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。坏人,坏蛋。