壞土

huài tǔ hoại thổ

Hán Việt: hoại thổ · Pinyin: huài tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓。清.王猷定《湯琵琶傳》:「已歸省母,母尚健而婦已亡,惟居旁坏土在焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指坟堆。坏,抔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指坟堆。坏,抔。