壞坐 huài zuò · hoại tọa Hán Việt: hoại tọa · Pinyin: huài zuò Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 坐 (tọa)Pinyinhuài zuòHán Việthoại tọaCấu tạo壞 + 坐 · hoại + tọa nghĩa thành phần: hoại + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪斜地坐着。Tân Hoa Tự Điển 1.歪斜地坐着。