壞字
hoại tự
Hán Việt: hoại tự · Pinyin: huài zì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错字。多指书籍抄写或刊刻时因笔画脱略而造成的误字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.错字。多指书籍抄写或刊刻时因笔画脱略而造成的误字。
Eng
- Cihui 壞字 uàizì n. <print.> damaged area on a printing surface