壞山

huài shān hoại san

Hán Việt: hoại san · Pinyin: huài shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌的山。