坏帐

huài zhànghoại trướng

Hán Việt: hoại trướng · Pinyin: huài zhàng

Tổng quan

nợ khó đòi; nợ không đòi được; nợ không thu hồi được; nợ chết

Cấu tạo: 壞 (hoại) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món nợ không có khả năng hoàn lại
  • Cihui nợ xấu
  • Tần suất từ món nợ không có khả năng hoàn lại
  • Tần suất từ bùi trướng/hoại trướng/phôi trướng: nợ khó đòi/nợ không đòi được/nợ không thu hồi được/nợ chết; nợ không đòi được; nợ không thu hồi được; nợ chết
  • Biên soạn 壞帳 uàizhàng n. bad debt M:ge/²bǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会计上指确定无法收回的账。
  • Kaggle Zh-Vi bad debt

Eng

  • Cihui 壞帳 uàizhàng n. bad debt M:ge/²bǐ
  • Cihui bad debt
  • Tần suất từ 壞帳 uàizhàng n. bad debt M:ge/²bǐ
  • Tần suất từ bad debt

Đức

  • Handedict uneinbringliche Forderung
  • Handedict uneinbringliche Forderung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坏了 · 坏事 · 坏人 · 坏器 · 坏地 · 坏处 · 坏心 · 坏掉