壞戶

huài hù hoại hộ

Hán Việt: hoại hộ · Pinyin: huài hù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"坯户"; 谓昆虫在地里封塞巢穴。坏,通"培"; 指昆虫所封塞的巢穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坯户"。 2.谓昆虫在地里封塞巢穴。坏,通"培"。 3.指昆虫所封塞的巢穴。